| DANH SÁCH GIẢNG VIÊN CƠ HỮU (XẾP THEO NGÀNH ĐÀO TẠO) |
| TT |
HỌ VÀ TÊN |
NĂM SINH |
TRÌNH ĐỘ |
CHUYÊN NGÀNH |
NƠI ĐANG CÔNG TÁC |
| |
|
|
CHỨC DANH |
ĐÀO TẠO |
|
| I |
NGÀNH XÂY DỰNG |
|
|
|
|
| 1 |
Lê Quang Trình |
1970 |
Thạc sĩ |
Xây dựng |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 2 |
Nguyễn Duy Thanh Bình |
1972 |
Thạc sĩ |
Cầu đường |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 3 |
Lê Xuân Anh Hào |
1972 |
Thạc sĩ |
Cầu đường |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 4 |
Nguyễn Đà |
1971 |
Kỹ sư |
Xây dựng |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 5 |
Trương Thị Hoàng Cúc |
1983 |
Kỹ sư |
Cầu đường |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 6 |
Nguyễn Thanh Châu |
1985 |
Kỹ sư |
Cầu đường |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| II |
NGÀNH KẾ TOÁN |
| 1 |
Trần Thị Xuân Lan |
1972 |
Cử nhân |
Kinh tế |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 2 |
Lê Thị Thanh Hải |
1984 |
Cử nhân |
Kinh tế |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 3 |
Hồ Thị Hải |
1984 |
Cử nhân |
Kinh tế |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 4 |
Nguyễn Thị Phương Chi |
1985 |
Cử nhân |
Kinh tế |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 5 |
Nguyễn Thị Kim Dung |
1975 |
Cử nhân |
Kinh tế |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 6 |
Cao Thị Hồng Vân |
1969 |
Cử nhân |
Kinh tế |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 7 |
Bùi Thị Cẩm Giang |
1975 |
Cử nhân |
Kinh tế |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| III |
NGÀNH DU LỊCH |
| 1 |
Lê Ngọc Trang |
1985 |
Cử nhân |
Kinh tế Du lịch |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 2 |
Võ Thị Cẩm Nga |
1985 |
Cử nhân |
Kinh tế Du lịch |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 3 |
Nguyễn Thị Hà |
1982 |
Cử nhân |
Kinh tế Du lịch |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 4 |
Nguyễn Thanh Vũ |
1975 |
Cử nhân |
Anh Văn |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 5 |
Phạm Thị Hòa |
1985 |
Cử nhân |
Kinh tế Du lịch |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 6 |
Huỳnh Thị Thu Mỹ |
1980 |
Cử nhân |
Anh Văn |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| IV |
NGÀNH KHÁC |
| 1 |
Nguyễn Thị Huyền |
1984 |
Cử nhân |
Anh Văn |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 2 |
Nguyễn Phước Điệp |
1985 |
Cử nhân |
Tin học |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 3 |
Phạm Quý Thái |
1955 |
Cử nhân |
Chính trị |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 4 |
Nguyễn Phước Bình |
1955 |
Cử nhân |
GDQP |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 5 |
Trần Cao Ngãi |
1955 |
Cử nhân |
Luật |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| 6 |
Phan Hùng Long |
1967 |
Cử nhân |
TDTT |
Trường TC KT-KT Miền Trung |
| |
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH GIẢNG VIÊN THỈNH GIẢNG (XẾP THEO NGÀNH ĐÀO TẠO) |
| |
|
|
|
|
|
| TT |
HỌ VÀ TÊN |
NĂM SINH |
TRÌNH ĐỘ |
CHUYÊN NGÀNH |
NƠI ĐANG CÔNG TÁC |
| |
|
|
CHỨC DANH |
ĐÀO TẠO |
|
| I |
NGÀNH XÂY DỰNG |
| 1 |
Trần Thị Sen |
1957 |
Thạc sỹ |
Xây dựng |
Công ty TVTK XD Đà Nẵng |
| 2 |
Phạm Sỹ Huân |
1964 |
Tiến sỹ |
Thủy điện |
Công ty CP Điện lực 3 |
| 3 |
Nguyễn Thạc Vũ |
1972 |
Thạc sỹ |
Xây dựng |
ĐH Bách khoa Đà Nẵng |
| 4 |
Nguyễn Văn Mỹ |
1972 |
Thạc sỹ |
Cầu đường |
ĐH Bách khoa Đà Nẵng |
| 5 |
Nguyễn Tiến Dũng |
1964 |
Thạc sỹ |
Cầu đường |
Cao đẳng công nghệ Đà Nẵng |
| 6 |
Lê Đình Dương |
1982 |
KTS |
Xây dựng |
ĐH Duy Tân |
| 7 |
Nguyễn Văn Ảnh |
1978 |
Kỹ sư |
Xây dựng |
Cao đẳng GT-VT Đà Nẵng |
| 8 |
Lê Thị Thanh Bình |
1983 |
Thạc sỹ |
Xây dựng |
Đại học Duy Tân |
| 9 |
Võ Thành Trung |
1984 |
Thạc sỹ |
Xây dựng |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng |
| 10 |
Trần Thị Phương Huyền |
1984 |
Kỹ sư |
Cầu đường |
Cao đẳng GT-VT Đà Nẵng |
| 11 |
Ngô Thị Thu Hiền |
1985 |
Kỹ sư |
Trắc địa |
Cao đẳng GT-VT Đà Nẵng |
| 12 |
Nguyễn Tuấn Biên |
1979 |
Kỹ sư |
Xây dựng |
Cao đẳng Đông Du |
| 13 |
Nguyễn Văn Thiết |
1963 |
Kỹ sư |
Vẽ kỹ thuật |
Cao đẳng công nghệ Đà Nẵng |
| 14 |
Nguyễn Đà |
1971 |
Kỹ sư |
Xây dựng |
Công ty Kiểm toán |
| 15 |
Lê Thị Thanh Thủy |
1972 |
Thạc sỹ |
Cầu đường |
Công ty TVTK CTGT 533 |
| |
|
|
|
|
|
| II |
NGÀNH KẾ TOÁN |
| 1 |
Đinh Thị Thi |
1962 |
Thạc sỹ |
Kế toán |
Cao đẳng Nghề Đà Nẵng |
| 2 |
Phạm Tiến Lực |
1951 |
Thạc sỹ |
Kinh tế |
Học viện chính trị KV3 |
| 3 |
Chế Viết Trung Thu |
1976 |
Cử nhân |
Kinh tế |
Học viện chính trị KV3 |
| 4 |
Nguyễn Ngọc Anh |
1971 |
Thạc sỹ |
Kế toán |
Đại học kinh tế Đà Nẵng |
| 5 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
1961 |
Thạc sỹ |
Kinh tế |
Đại học kinh tế Đà Nẵng |
| 6 |
Bùi Thanh Huân |
1968 |
Thạc sỹ |
Kinh tế |
Đại học kinh tế Đà Nẵng |
| 7 |
Lê Văn Nam |
1969 |
Thạc sỹ |
Kế toán |
Đại học kinh tế Đà Nẵng |
| 8 |
Nguyễn Văn Long |
1977 |
Thạc sỹ |
Kinh tế |
Đại học kinh tế Đà Nẵng |
| 9 |
Nguyễn Dũng Anh |
1968 |
Thạc sỹ |
Kinh tế |
Học viện chính trị KV3 |
| 10 |
Hồ Thị Bích Thọ |
1964 |
Thạc sỹ |
Kế toán |
Cao đẳng Nghề Đà Nẵng |
| 11 |
Phan Thị Kim Chi |
1980 |
Cử nhân |
Kinh tế |
Cao đẳng Nghề Đà Nẵng |
| 12 |
Nguyễn Thị Thu Đông |
1977 |
Thạc sỹ |
Kinh tế |
Cao đẳng KT-KH Đà Nẵng |
| 13 |
Nguyễn Đình Văn |
1949 |
Cử nhân |
Kinh tế |
Cao đẳng Nghề Đà Nẵng |
| 14 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
1981 |
Thạc sỹ |
Kế toán |
Cao đẳng LT-TP Đà Nẵng |
| 15 |
Lê Thị Kim Thủy |
1985 |
Cử nhân |
Kinh tế |
Cao đẳng LT-TP Đà Nẵng |
| III |
NGÀNH DU LỊCH |
| 1 |
Nguyễn Thị Tâm |
1959 |
Tiến sỹ |
Chính trị |
Học viện chính trị KV3 |
| 2 |
Nguyễn Thị Hải Đường |
1970 |
Thạc sỹ |
Du lịch |
Đại học kinh tế Đà Nẵng |
| 3 |
Trà Thị Thanh Tú |
1985 |
Cử nhân |
Du lịch |
Cao đẳng Nghề Đà Nẵng |
| 4 |
Tô Văn Hạnh |
1986 |
Cử nhân |
Du lịch |
Cao đẳng Nghề Đà Nẵng |
| 5 |
Trương Thị Minh Thảo |
1982 |
Cử nhân |
Du lịch |
Cao đẳng Nghề Đà Nẵng |
| 6 |
Nguyễn Thị Thanh Thúy |
1964 |
Thạc sỹ |
Du lịch |
Cao đẳng Nghề Đà Nẵng |
| 7 |
Nguyễn Thị Bích Hà |
1972 |
Kỹ sư |
Kỹ thuật nữ công |
Cao đẳng Nghề Đà Nẵng |
| 8 |
Lưu Thị Cẩm Tú |
1986 |
Cử nhân |
Du lịch |
Công ty Du lich Đà Nẵng |
| IV |
NGÀNH KHÁC |
| 1 |
Phạm Đằng |
1955 |
Cử nhân |
Toán học |
THPT Ngũ Hành Sơn |
| 2 |
Huỳnh Thị Đức Hạnh |
1981 |
Thạc sỹ |
Vật lý |
THPT Ngũ Hành Sơn |
| 3 |
Nguyễn Thị Phương Loan |
1980 |
Thạc sỹ |
Vật lý |
THPT Ngũ Hành Sơn |
| 4 |
Nguyễn Phương Anh |
1964 |
Cử nhân |
Hóa học |
TTGDTX Quận Hải Châu |
| 5 |
Võ Minh Quang |
1980 |
Thạc sỹ |
Toán học |
THPT Ngũ Hành Sơn |
| 6 |
Nguyễn Thị Hiền |
1973 |
Thạc sỹ |
Sử học |
THPT Ngũ Hành Sơn |
| 7 |
Nguyễn Duy Trình |
1977 |
Thạc sỹ |
Chính trị |
Học viện chính trị KV3 |