DANH SÁCH HỌC SINH TỐT NGHIỆP KHÓA 2008-2010
Số TT
đăng ký
HỌ VÀTÊN
HỌC SINH
Ngày tháng
năm sinh
Khóa
học
Ngành
học
Hình thức
đào tạo
Quyết định
công nhận
tốt nghiệp
Hạng
tốt nghiệp
Số
của bằng
Ngày
cấp bằng
Ghi chú
[1] [2] [3] [4] [5] [6] [7] [8] [9] [10] [11]
1 Nguyễn Quốc Cai 02/10/1989 2008-2010 Xây dựng Chính quy 59 Q Đ- MT TB KHÁ 00165312    
2 Ngô Việt Cường 03/06/1990 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165313    
3 Võ Văn Diện 02/02/1989 nt Xây dựng nt nt TBINH 00165314    
4 Đỗ Đức Diệu 04/17/1990 nt Xây dựng nt nt KHÁ 00165315    
5 Hồ Kim Dương 05/28/1990 nt Xây dựng nt nt KHÁ 00165316    
6 Nguyễn Quốc Hùng 03/23/1989 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165317    
7 Cao Ngọc Huy 02/14/1989 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165318    
8 Trần Anh Khoa 08/19/1990 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165319    
9 Đặng Tấn Khoa 09/15/1990 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165320    
10 Trần Kiêm 04/04/1988 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165321    
11 Nguyễn Thành Luân 11/03/1988 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165322    
12 Nguyễn Ngọc Mai 04/09/1989 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165323    
13 Trương Quang Phát 12/26/1990 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165324    
14 Trần Công Phương 03/08/1988 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165325    
15 Phạm Văn Quân 08/06/1988 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165326    
16 Hồ Văn Quang 12/08/1988 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165327    
17 Hồ Văn Tây 04/16/1989 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165328    
18 Võ Ngọc Thịnh 07/25/1990 nt Xây dựng nt nt TBINH 00165329    
19 Nguyễn Hoàng Tiệm 04/21/1990 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165330    
20 Huỳnh Chí Trung 10/10/1985 nt Xây dựng nt nt KHÁ 00165331    
21 A Lăng Ven 08/17/1986 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165332    
22 Phạm Tường Vinh 05/10/1990 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165333    
23 Phạm Đình Ba 02/02/1990 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165334    
24 Lê Đức Bình 12/03/1989 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165335    
25 Nguyễn Cảm 06/12/1989 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165336    
26 Nguyễn Hữu Cảm 10/31/1983 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165337    
27 Nguyễn Đình Chương 11/10/1987 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165338    
28 Nguyễn Văn Công 07/02/1990 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165339    
29 Đỗ Như Đài 04/12/1990 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165340    
30 Trần Hải Đăng 06/02/1989 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165341    
31 Nguyễn Tấn Hân 06/28/1990 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165342    
32 Lê Văn Hoà 05/05/1990 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165343    
33 Nguyễn Công Hội 10/04/1989 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165344    
34 Phan Huỳnh Long 08/25/1990 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165345    
35 Nguyễn Văn Mỹ 05/03/1989 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165346    
36 Đỗ Nam 10/20/1990 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165347    
37 Bùi Tấn Nhân 12/06/1989 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165348    
38 Phạm Văn Ơi 04/15/1989 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165349    
39 Nguyễn Văn Phong 04/14/1990 nt Cầu đường nt nt KHÁ 00165357    
40 Thân Vĩnh Rin 10/10/1990 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165350    
41 Nguyễn Văn Sự 05/06/1989 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165351    
42 Lương Quang 01/18/1984 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165352    
43 Nguyễn 08/14/1988 nt Cầu đường nt nt KHÁ 00165353    
44 Phạm Văn Tuấn 03/29/1990 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165354    
45 Vương Quốc Vân 09/16/1990 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165355    
46 Đỗ Tấn Lâm 07/19/1986 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165356    
47 Võ Thị Hồng Ái 12/28/1989 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165201    
48 Tạ Trường An 12/30/1990 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165202    
49 Mai Thị Chi 06/20/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165203    
50 Lê Thị Hoa Diệp 12/15/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165204    
51 Võ Thị Diệu 05/10/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165205    
52 Phạm Thị Thu Diệu 11/02/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165206    
53 Nguyễn Thị Mỹ Dung 02/10/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165208    
54 Nguyễn Thị Vương Dung 08/04/1990 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165209    
55 Nguyễn Thị Ái Duyên 08/01/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165210    
56 Nguyễn Thị 09/10/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165211    
57 Nguyễn Thị Hằng 11/12/1989 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165212    
58 Võ Thị Hằng 05/05/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165213    
59 Huỳnh Thị Bích Hạnh 05/02/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165214    
60 Nguyễn Thị Hoa 06/06/1988 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165215    
61 Phạm Thị Mỹ Kiều 10/16/1989 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165216    
62 Huỳnh Thị Cẩm Lệ 01/01/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165217    
63 Nguyễn Thị Liên 01/23/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165218    
64 Nguyễn Thị Trúc Linh 01/20/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165219    
65 Bùi Thị Linh 10/25/1989 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165220    
66 Mai Thị Cẩm Loan 10/26/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165221    
67 Nguyễn Tuấn Nam 10/03/1988 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165222    
68 Trần Thị Nga 02/10/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165223    
69 Nguyễn Thị Thanh Nga 02/06/1989 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165224    
70 Lê Thị Nghĩa 07/13/1989 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165225    
71 Phạm Thị Nguyệt 06/20/1988 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165226    
72 Bùi Thị Nhung 08/10/1988 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165227    
73 Phạm Thị Hồng Nhung 06/20/1989 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165228    
74 Hà Thị Phượng 10/13/1988 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165229    
75 Trần Thị Hồng Sang 07/30/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165230    
76 Nguyễn Thị Anh Sơn 04/08/1989 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165231    
77 Võ Thị Xuân Thảo 07/14/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165232    
78 Lê Thị Bích Thảo 07/20/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165233    
79 Lê Thị Thiên 05/05/1990 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165234    
80 Nguyễn Thị Thiện 11/20/1989 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165235    
81 Phan Thị Thu 03/12/1989 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165236    
82 Hoàng Thị Thu 07/13/1988 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165237    
83 Võ Thị Trang 01/27/1990 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165238    
84 Đỗ Thị Thuỳ Trang 12/12/1987 nt Kế toán nt nt XUẤT SẮC 00165239    
85 Nguyễn Thanh Tuấn 12/20/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165240    
86 Trần Thị Uyến 03/15/1988 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165241    
87 Nguyễn Thị Vân 06/12/1988 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165242    
88 Bùi Sỹ Viên 10/20/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165243    
89 Nguyễn Thanh Hà Vy 07/21/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165244    
90 Trần Thị Xuân 08/10/1990 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165245    
91 Nguyễn Xuân Bình 06/20/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165246    
92 Huỳnh Thị Bích Dâng 06/24/1990 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165247    
93 Nguyễn Thị Diễm 05/05/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165248    
94 Trần Thị Điệp 01/19/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165249    
95 Lê Thị Hồng Điệp 08/25/1990 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165250    
96 Nguyễn Ngọc Duy 04/12/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165251    
97 Nguyễn Thị Gái 07/04/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165252    
98 Nguyễn Thị Vũ Hậu 11/01/1988 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165253    
98 Đinh Thị Thu Hiền 08/10/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165254    
100 Mai Thị Lập 05/28/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165255    
101 Đinh Thị Lợi 11/25/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165256    
102 Trần Thanh Luận 09/19/1984 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165257    
103 Dương Thị Diệu Ly 04/07/1989 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165258    
104 Nguyễn Thị Thu Nở 01/20/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165259    
105 Trần Thị Nở 04/20/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165260    
106 Bùi Thị Kim Phi 10/01/1988 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165261    
107 Nguyễn Thuỳ Phương 05/25/1989 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165262    
108 Phan Thị Phương 03/13/1989 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165263    
109 Phạm Thị Phường 05/15/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165264    
110 Phạm Thị Mai Quyên 09/14/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165265    
111 Đặng Thị Minh Sang 12/28/1989 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165266    
112 Trần Thị Minh Tâm 05/04/1990 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165267    
113 Phạm Thị Thọ 10/20/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165268    
114 Đặng Thị Kim Thoại 06/06/1990 nt Kế toán nt nt GIỎI 00165269    
115 Bùi Trần Thị Minh Thuỳ 02/25/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165270    
116 Trần Thị Thuỷ 10/10/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165271    
117 Nguyễn Thị Tình 07/07/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165272    
118 Hồ Thị Vân 05/30/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165273    
119 Nguyễn Thị Vinh 04/16/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165274    
120 Phan Thị Xuyến 05/23/1988 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165275    
121 Hồ Thị 06/10/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165363    
122 Trần Thị Danh 04/10/1989 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165364    
123 Phạm Thị Hường 08/25/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt KHÁ 00165365    
124 Mai Thị Kim Huyền 08/06/1989 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165366    
125 Nguyễn Thị Thuý Kiều 09/03/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165367    
126 Trần Duy Lân 01/15/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt KHÁ 00165368    
127 Nguyễn Quốc Nhật 07/31/1988 nt Hướng dẫn viên nt nt KHÁ 00165369    
128 Hoàng Nguyễn Đức Nhật 08/05/1989 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165370    
129 Vũ Thị Kim Nhung 10/04/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165371    
130 Phạm Thị Nữ 05/05/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165372    
131 Nguyễn Thị Hoàng Ny 07/17/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165373    
132 Nguyễn Thị Thanh Tâm 03/04/1989 nt Hướng dẫn viên nt nt KHÁ 00165374    
133 Đinh Thanh Tâm 10/01/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165375    
134 Trần Thị Thu Thanh 05/20/1989 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165376    
135 Nguyễn Hữu Thành 09/29/1989 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165377    
136 Đinh Thị Bích Thảo 05/22/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165378    
137 Nguyễn Thị Mỹ Thu 08/15/1987 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165379    
138 Trần Thị Bích Thuỷ 02/12/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165380    
139 Đặng Thị Kiều Trang 09/10/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165381    
140 Võ Thị Trang 01/28/1989 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165382    
141 Đỗ Kim Bảy 08/06/1988 nt NV Lễ tân nt nt TBINH 00165276    
142 Hồ Thị Bảy 04/02/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165278    
143 Hứa Thị Chung 01/01/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165277    
144 Phạm Thị Điểu 04/25/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165279    
145 Trần Thị Việt 03/16/1989 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165280    
146 Đặng Thị Thu 06/11/1989 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165281    
147 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 05/01/1990 nt NV Lễ tân nt nt TBINH 00165282    
148 Đinh Trần Như Lệ 11/05/1990 nt NV Lễ tân nt nt TBINH 00165283    
149 Lê Thị Lệ 07/12/1989 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165284    
150 Phạm Thị Yến Linh 11/19/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165285    
151 Trương Thị Kiều Loan 10/19/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165286    
152 Lê Thị Lượm 04/08/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165287    
153 Lê Thị Ly 09/23/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165288    
154 Lê Thi Dạ 08/10/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165289    
155 Trần Thị Mẫn 12/10/1989 nt NV Lễ tân nt nt GIỎI 00165290    
156 Nguyễn Thị Mỹ 01/20/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165291    
157 Trần Thị Bích Nhựt 05/20/1988 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165292    
158 Trần Thị Thu Sương 03/11/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165293    
159 Nguyễn Thị Thà 11/10/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165294    
160 Huỳnh Xuân Thành 06/03/1989 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165295    
161 Nguyễn Thị Hồng Thảo 05/24/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165296    
162 Trần Thị Thảo 01/10/1990 nt NV Lễ tân nt nt GIỎI 00165297    
163 Ngô Thị Mai Thảo 10/25/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165298    
164 Lê Mậu Thìn 06/20/1988 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165299    
165 Hoàng Thị Thu 09/10/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165300    
166 Nguyễn Thị Thương 12/16/1989 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165301    
167 Lương Thị Tin 08/18/1989 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165361    
168 Huỳnh Thị Trâm 02/20/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165302    
169 Đinh Thị Trang 06/06/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165303    
170 Trần Thị Anh Trang 05/07/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165304    
171 Lê Thị Mỹ 05/14/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165305    
172 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 03/25/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165306    
173 Huỳnh Thị Út 08/22/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165307    
174 Nguyễn Thị Lan Viên 04/05/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165308    
175 Võ Thị Vi 03/17/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165309    
176 Trần Thị Xong 07/22/1990 nt NV Lễ tân nt nt KHÁ 00165310    
177 Phan Thị Như Ý 12/20/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165311    
178 Nguyễn Thanh Cường 03/01/1990 nt Xây dựng nt 99/Q Đ-MT TB KHÁ 00165385    
179 Trần Hữu Đương 06/23/1988 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165386    
180 Trương Huy Hiệp 07/15/1989 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165387    
181 Trần Văn Hùng 01/01/1988 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165388    
182 Nguyễn Văn Khương 07/20/1989 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165389    
183 Hồ Mạnh Long 10/05/1988 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165390    
184 Đặng Ngọc Mỹ 02/14/1988 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165391    
185 Trương Cao Nguyên 11/04/1989 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165392    
186 Trương Thế Sinh 12/15/1988 nt Xây dựng nt nt TBINH 00165393    
187 Trần Tây 12/06/1988 nt Xây dựng nt nt TBINH 00165394    
188 Lê Công Thành 09/02/1989 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165395    
189 Nguyễn Văn Toàn 07/23/1990 nt Xây dựng nt nt TBINH 00165396    
190 Nguyễn Tấn Truyền 10/05/1990 nt Xây dựng nt nt TBINH 00165397    
191 Trần Tiến Tuấn 10/16/1990 nt Xây dựng nt nt TBINH 00165398    
192 Phạm Văn Vương 04/30/1985 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165399    
193 Đỗ Văn Tuấn 08/01/1987 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165400    
194 Võ Văn Hải 12/15/1988 nt Xây dựng nt nt TB KHÁ 00165402    
195 Nguyễn Bá Cường 07/05/1988 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165403    
196 Phạm Văn Doãn 10/05/1989 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165404    
197 Nguyễn Minh Đức 05/17/1989 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165405    
198 Hồ Văn 08/10/1989 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165406    
199 Nguyễn Văn Hải 05/22/1988 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165407    
200 Huỳnh Văn Hiếu 03/07/1990 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165408    
201 Lê Trung Hưng 10/01/1990 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165409    
202 Nguyễn Hữu Hoàng Nam 02/01/1990 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165410    
203 Võ Trung Thiên 10/20/1989 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165411    
204 Nguyễn Hồng Thiện 04/03/1990 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165412    
205 Ngô Hồng Thông 07/21/1990 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165413    
206 Phạm Bá Trung 03/10/1990 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165414    
207 Hoàng Thanh Trung 08/10/1988 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165415    
208 Nguyễn Đăng Tuấn 11/08/1987 nt Cầu đường nt nt TB KHÁ 00165416    
209 Lê Thành Văn 02/04/1987 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165417    
210 Nguyễn Văn Vinh 01/10/1990 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165418    
211 Trương Quang 10/10/1989 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165419    
212 Nguyễn Văn Quý 02/15/1989 nt Cầu đường nt nt TBINH 00165420    
213 Nguyễn Thị Châu 09/02/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165421    
214 Phan Thị Đào 03/23/1988 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165422    
215 Trần Thị Lệ Hiền 11/10/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165423    
216 Dương Thị Thuý Liễu 10/20/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165424    
217 Trần Văn Luật 06/10/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165425    
218 Trần Thị Xuân Nương 03/15/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165426    
219 Nguyễn Thị Minh Hiếu 07/10/1989 nt Kế toán nt nt TBINH 00165427    
220 Lê Thị Thanh Huyền 02/18/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165428    
221 Phan Thị Minh Khuyên 05/21/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165429    
222 Nguyễn Thị Lan 06/10/1990 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165430    
223 Hoàng Thị Ngọ 03/10/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165431    
224 Nguyễn Thị Thu Nha 11/01/1989 nt Kế toán nt nt KHÁ 00165432    
225 Lê Thị Mỹ Nhân 01/22/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165433    
226 Hoàng Thị Nhung 04/04/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165434    
227 Nguyễn Thị Hồng Phúc 12/30/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165435    
228 Hồ Thị Minh Thương 06/26/1988 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165436    
229 Đặng Thị Huyền Trang 03/12/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165437    
230 Phan Thị Trang 04/20/1990 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165438    
231 Pơ Loong Voóa 05/13/1989 nt Kế toán nt nt TB KHÁ 00165439    
232 Ngô Thị Ngọc Huy 11/07/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TBINH 00165440    
233 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 06/06/1989 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165441    
234 Nguyễn Lệ Thuỷ 06/01/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TB KHÁ 00165442    
235 Hoàng Thị Huyền Trang 12/27/1990 nt Hướng dẫn viên nt nt TBINH 00165443    
236 Lê Thị Vân Anh 11/10/1990 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165444    
237 Huỳnh Thị Lợi 03/10/1988 nt NV Lễ tân nt nt TBINH 00165445    
238 Phạm Thị Luy Na 06/09/1988 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165446    
239 Trần Thị Sim 05/10/1985 nt NV Lễ tân nt nt TB KHÁ 00165447    
                       
LIÊN KẾT