Trang chủ
Giới thiệu
Giới thiệu về trường
Ban giám hiệu
Hội đồng quản trị
Các phòng ban
Danh sách giảng viên
Chương trình
Đào tạo TCCN
Đào tạo nghề
Liên kết đào tạo
Thời khóa biểu
Thông tin cần biết
Thông tin về trường
Kiểm định chất lượng
Kiểm định chương trình
Học sinh tốt nghiệp
Biểu mẫu
Lịch thi học kỳ
Lịch thi tốt nghiệp
Tra cứu
Điểm tổng kết
Điểm tốt nghiệp
Danh sách học sinh đăng ký xét tuyển
Thư viện
Danh mục sách tại thư viện
Giáo trình - bài giảng
Tài liệu tham khảo
Kỹ năng mềm
Thư viện hình ảnh
Tuyển sinh
Xét tuyển trực tuyến
Thông báo xét tuyển
Tờ rơi
Liên hệ
DANH SÁCH HỌC SINH TỐT NGHIỆP KHÓA 2008-2010
Số TT
đăng ký
HỌ VÀTÊN
HỌC SINH
Ngày tháng
năm sinh
Khóa
học
Ngành
học
Hình thức
đào tạo
Quyết định
công nhận
tốt nghiệp
Hạng
tốt nghiệp
Số
của bằng
Ngày
cấp bằng
Ghi chú
[1]
[2]
[3]
[4]
[5]
[6]
[7]
[8]
[9]
[10]
[11]
1
Nguyễn Quốc
Cai
02/10/1989
2008-2010
Xây dựng
Chính quy
59 Q Đ- MT
TB KHÁ
00165312
2
Ngô Việt
Cường
03/06/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165313
3
Võ Văn
Diện
02/02/1989
nt
Xây dựng
nt
nt
TBINH
00165314
4
Đỗ Đức
Diệu
04/17/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
KHÁ
00165315
5
Hồ Kim
Dương
05/28/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
KHÁ
00165316
6
Nguyễn Quốc
Hùng
03/23/1989
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165317
7
Cao Ngọc
Huy
02/14/1989
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165318
8
Trần Anh
Khoa
08/19/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165319
9
Đặng Tấn
Khoa
09/15/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165320
10
Trần
Kiêm
04/04/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165321
11
Nguyễn Thành
Luân
11/03/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165322
12
Nguyễn Ngọc
Mai
04/09/1989
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165323
13
Trương Quang
Phát
12/26/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165324
14
Trần Công
Phương
03/08/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165325
15
Phạm Văn
Quân
08/06/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165326
16
Hồ Văn
Quang
12/08/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165327
17
Hồ Văn
Tây
04/16/1989
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165328
18
Võ Ngọc
Thịnh
07/25/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
TBINH
00165329
19
Nguyễn Hoàng
Tiệm
04/21/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165330
20
Huỳnh Chí
Trung
10/10/1985
nt
Xây dựng
nt
nt
KHÁ
00165331
21
A Lăng
Ven
08/17/1986
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165332
22
Phạm Tường
Vinh
05/10/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165333
23
Phạm Đình
Ba
02/02/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165334
24
Lê Đức
Bình
12/03/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165335
25
Nguyễn
Cảm
06/12/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165336
26
Nguyễn Hữu
Cảm
10/31/1983
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165337
27
Nguyễn Đình
Chương
11/10/1987
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165338
28
Nguyễn Văn
Công
07/02/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165339
29
Đỗ Như
Đài
04/12/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165340
30
Trần Hải
Đăng
06/02/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165341
31
Nguyễn Tấn
Hân
06/28/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165342
32
Lê Văn
Hoà
05/05/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165343
33
Nguyễn Công
Hội
10/04/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165344
34
Phan Huỳnh
Long
08/25/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165345
35
Nguyễn Văn
Mỹ
05/03/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165346
36
Đỗ
Nam
10/20/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165347
37
Bùi Tấn
Nhân
12/06/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165348
38
Phạm Văn
Ơi
04/15/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165349
39
Nguyễn Văn
Phong
04/14/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
KHÁ
00165357
40
Thân Vĩnh
Rin
10/10/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165350
41
Nguyễn Văn
Sự
05/06/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165351
42
Lương Quang
Tú
01/18/1984
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165352
43
Nguyễn
Tú
08/14/1988
nt
Cầu đường
nt
nt
KHÁ
00165353
44
Phạm Văn
Tuấn
03/29/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165354
45
Vương Quốc
Vân
09/16/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165355
46
Đỗ Tấn
Lâm
07/19/1986
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165356
47
Võ Thị Hồng
Ái
12/28/1989
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165201
48
Tạ Trường
An
12/30/1990
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165202
49
Mai Thị
Chi
06/20/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165203
50
Lê Thị Hoa
Diệp
12/15/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165204
51
Võ Thị
Diệu
05/10/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165205
52
Phạm Thị Thu
Diệu
11/02/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165206
53
Nguyễn Thị Mỹ
Dung
02/10/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165208
54
Nguyễn Thị Vương
Dung
08/04/1990
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165209
55
Nguyễn Thị Ái
Duyên
08/01/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165210
56
Nguyễn Thị
Hà
09/10/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165211
57
Nguyễn Thị
Hằng
11/12/1989
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165212
58
Võ Thị
Hằng
05/05/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165213
59
Huỳnh Thị Bích
Hạnh
05/02/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165214
60
Nguyễn Thị
Hoa
06/06/1988
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165215
61
Phạm Thị Mỹ
Kiều
10/16/1989
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165216
62
Huỳnh Thị Cẩm
Lệ
01/01/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165217
63
Nguyễn Thị
Liên
01/23/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165218
64
Nguyễn Thị Trúc
Linh
01/20/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165219
65
Bùi Thị
Linh
10/25/1989
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165220
66
Mai Thị Cẩm
Loan
10/26/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165221
67
Nguyễn Tuấn
Nam
10/03/1988
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165222
68
Trần Thị
Nga
02/10/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165223
69
Nguyễn Thị Thanh
Nga
02/06/1989
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165224
70
Lê Thị
Nghĩa
07/13/1989
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165225
71
Phạm Thị
Nguyệt
06/20/1988
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165226
72
Bùi Thị
Nhung
08/10/1988
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165227
73
Phạm Thị Hồng
Nhung
06/20/1989
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165228
74
Hà Thị
Phượng
10/13/1988
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165229
75
Trần Thị Hồng
Sang
07/30/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165230
76
Nguyễn Thị Anh
Sơn
04/08/1989
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165231
77
Võ Thị Xuân
Thảo
07/14/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165232
78
Lê Thị Bích
Thảo
07/20/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165233
79
Lê Thị
Thiên
05/05/1990
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165234
80
Nguyễn Thị
Thiện
11/20/1989
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165235
81
Phan Thị
Thu
03/12/1989
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165236
82
Hoàng Thị
Thu
07/13/1988
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165237
83
Võ Thị
Trang
01/27/1990
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165238
84
Đỗ Thị Thuỳ
Trang
12/12/1987
nt
Kế toán
nt
nt
XUẤT SẮC
00165239
85
Nguyễn Thanh
Tuấn
12/20/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165240
86
Trần Thị
Uyến
03/15/1988
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165241
87
Nguyễn Thị
Vân
06/12/1988
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165242
88
Bùi Sỹ
Viên
10/20/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165243
89
Nguyễn Thanh Hà
Vy
07/21/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165244
90
Trần Thị
Xuân
08/10/1990
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165245
91
Nguyễn Xuân
Bình
06/20/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165246
92
Huỳnh Thị Bích
Dâng
06/24/1990
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165247
93
Nguyễn Thị
Diễm
05/05/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165248
94
Trần Thị
Điệp
01/19/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165249
95
Lê Thị Hồng
Điệp
08/25/1990
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165250
96
Nguyễn Ngọc
Duy
04/12/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165251
97
Nguyễn Thị
Gái
07/04/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165252
98
Nguyễn Thị Vũ
Hậu
11/01/1988
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165253
98
Đinh Thị Thu
Hiền
08/10/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165254
100
Mai Thị
Lập
05/28/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165255
101
Đinh Thị
Lợi
11/25/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165256
102
Trần Thanh
Luận
09/19/1984
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165257
103
Dương Thị Diệu
Ly
04/07/1989
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165258
104
Nguyễn Thị Thu
Nở
01/20/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165259
105
Trần Thị
Nở
04/20/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165260
106
Bùi Thị Kim
Phi
10/01/1988
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165261
107
Nguyễn Thuỳ
Phương
05/25/1989
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165262
108
Phan Thị
Phương
03/13/1989
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165263
109
Phạm Thị
Phường
05/15/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165264
110
Phạm Thị Mai
Quyên
09/14/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165265
111
Đặng Thị Minh
Sang
12/28/1989
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165266
112
Trần Thị Minh
Tâm
05/04/1990
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165267
113
Phạm Thị
Thọ
10/20/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165268
114
Đặng Thị Kim
Thoại
06/06/1990
nt
Kế toán
nt
nt
GIỎI
00165269
115
Bùi Trần Thị Minh
Thuỳ
02/25/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165270
116
Trần Thị
Thuỷ
10/10/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165271
117
Nguyễn Thị
Tình
07/07/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165272
118
Hồ Thị
Vân
05/30/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165273
119
Nguyễn Thị
Vinh
04/16/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165274
120
Phan Thị
Xuyến
05/23/1988
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165275
121
Hồ Thị
Bé
06/10/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165363
122
Trần Thị
Danh
04/10/1989
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165364
123
Phạm Thị
Hường
08/25/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
KHÁ
00165365
124
Mai Thị Kim
Huyền
08/06/1989
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165366
125
Nguyễn Thị Thuý
Kiều
09/03/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165367
126
Trần Duy
Lân
01/15/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
KHÁ
00165368
127
Nguyễn Quốc
Nhật
07/31/1988
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
KHÁ
00165369
128
Hoàng Nguyễn Đức
Nhật
08/05/1989
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165370
129
Vũ Thị Kim
Nhung
10/04/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165371
130
Phạm Thị
Nữ
05/05/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165372
131
Nguyễn Thị Hoàng
Ny
07/17/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165373
132
Nguyễn Thị Thanh
Tâm
03/04/1989
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
KHÁ
00165374
133
Đinh Thanh
Tâm
10/01/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165375
134
Trần Thị Thu
Thanh
05/20/1989
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165376
135
Nguyễn Hữu
Thành
09/29/1989
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165377
136
Đinh Thị Bích
Thảo
05/22/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165378
137
Nguyễn Thị Mỹ
Thu
08/15/1987
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165379
138
Trần Thị Bích
Thuỷ
02/12/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165380
139
Đặng Thị Kiều
Trang
09/10/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165381
140
Võ Thị
Trang
01/28/1989
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165382
141
Đỗ Kim
Bảy
08/06/1988
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TBINH
00165276
142
Hồ Thị
Bảy
04/02/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165278
143
Hứa Thị
Chung
01/01/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165277
144
Phạm Thị
Điểu
04/25/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165279
145
Trần Thị Việt
Hà
03/16/1989
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165280
146
Đặng Thị Thu
Hà
06/11/1989
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165281
147
Nguyễn Thị Mỹ
Hạnh
05/01/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TBINH
00165282
148
Đinh Trần Như
Lệ
11/05/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TBINH
00165283
149
Lê Thị
Lệ
07/12/1989
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165284
150
Phạm Thị Yến
Linh
11/19/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165285
151
Trương Thị Kiều
Loan
10/19/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165286
152
Lê Thị
Lượm
04/08/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165287
153
Lê Thị
Ly
09/23/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165288
154
Lê Thi Dạ
Lý
08/10/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165289
155
Trần Thị
Mẫn
12/10/1989
nt
NV Lễ tân
nt
nt
GIỎI
00165290
156
Nguyễn Thị
Mỹ
01/20/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165291
157
Trần Thị Bích
Nhựt
05/20/1988
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165292
158
Trần Thị Thu
Sương
03/11/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165293
159
Nguyễn Thị
Thà
11/10/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165294
160
Huỳnh Xuân
Thành
06/03/1989
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165295
161
Nguyễn Thị Hồng
Thảo
05/24/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165296
162
Trần Thị
Thảo
01/10/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
GIỎI
00165297
163
Ngô Thị Mai
Thảo
10/25/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165298
164
Lê Mậu
Thìn
06/20/1988
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165299
165
Hoàng Thị
Thu
09/10/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165300
166
Nguyễn Thị
Thương
12/16/1989
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165301
167
Lương Thị
Tin
08/18/1989
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165361
168
Huỳnh Thị
Trâm
02/20/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165302
169
Đinh Thị
Trang
06/06/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165303
170
Trần Thị Anh
Trang
05/07/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165304
171
Lê Thị Mỹ
Tư
05/14/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165305
172
Nguyễn Thị Thanh
Tuyền
03/25/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165306
173
Huỳnh Thị
Út
08/22/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165307
174
Nguyễn Thị Lan
Viên
04/05/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165308
175
Võ Thị
Vi
03/17/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165309
176
Trần Thị
Xong
07/22/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
KHÁ
00165310
177
Phan Thị Như
Ý
12/20/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165311
178
Nguyễn Thanh
Cường
03/01/1990
nt
Xây dựng
nt
99/Q Đ-MT
TB KHÁ
00165385
179
Trần Hữu
Đương
06/23/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165386
180
Trương Huy
Hiệp
07/15/1989
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165387
181
Trần Văn
Hùng
01/01/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165388
182
Nguyễn Văn
Khương
07/20/1989
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165389
183
Hồ Mạnh
Long
10/05/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165390
184
Đặng Ngọc
Mỹ
02/14/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165391
185
Trương Cao
Nguyên
11/04/1989
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165392
186
Trương Thế
Sinh
12/15/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TBINH
00165393
187
Trần
Tây
12/06/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TBINH
00165394
188
Lê Công
Thành
09/02/1989
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165395
189
Nguyễn Văn
Toàn
07/23/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
TBINH
00165396
190
Nguyễn Tấn
Truyền
10/05/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
TBINH
00165397
191
Trần Tiến
Tuấn
10/16/1990
nt
Xây dựng
nt
nt
TBINH
00165398
192
Phạm Văn
Vương
04/30/1985
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165399
193
Đỗ Văn
Tuấn
08/01/1987
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165400
194
Võ Văn
Hải
12/15/1988
nt
Xây dựng
nt
nt
TB KHÁ
00165402
195
Nguyễn Bá
Cường
07/05/1988
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165403
196
Phạm Văn
Doãn
10/05/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165404
197
Nguyễn Minh
Đức
05/17/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165405
198
Hồ Văn
Hà
08/10/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165406
199
Nguyễn Văn
Hải
05/22/1988
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165407
200
Huỳnh Văn
Hiếu
03/07/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165408
201
Lê Trung
Hưng
10/01/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165409
202
Nguyễn Hữu Hoàng
Nam
02/01/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165410
203
Võ Trung
Thiên
10/20/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165411
204
Nguyễn Hồng
Thiện
04/03/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165412
205
Ngô Hồng
Thông
07/21/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165413
206
Phạm Bá
Trung
03/10/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165414
207
Hoàng Thanh
Trung
08/10/1988
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165415
208
Nguyễn Đăng
Tuấn
11/08/1987
nt
Cầu đường
nt
nt
TB KHÁ
00165416
209
Lê Thành
Văn
02/04/1987
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165417
210
Nguyễn Văn
Vinh
01/10/1990
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165418
211
Trương Quang
Vũ
10/10/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165419
212
Nguyễn Văn
Quý
02/15/1989
nt
Cầu đường
nt
nt
TBINH
00165420
213
Nguyễn Thị
Châu
09/02/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165421
214
Phan Thị
Đào
03/23/1988
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165422
215
Trần Thị Lệ
Hiền
11/10/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165423
216
Dương Thị Thuý
Liễu
10/20/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165424
217
Trần Văn
Luật
06/10/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165425
218
Trần Thị Xuân
Nương
03/15/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165426
219
Nguyễn Thị Minh
Hiếu
07/10/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TBINH
00165427
220
Lê Thị Thanh
Huyền
02/18/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165428
221
Phan Thị Minh
Khuyên
05/21/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165429
222
Nguyễn Thị
Lan
06/10/1990
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165430
223
Hoàng Thị
Ngọ
03/10/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165431
224
Nguyễn Thị Thu
Nha
11/01/1989
nt
Kế toán
nt
nt
KHÁ
00165432
225
Lê Thị Mỹ
Nhân
01/22/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165433
226
Hoàng Thị
Nhung
04/04/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165434
227
Nguyễn Thị Hồng
Phúc
12/30/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165435
228
Hồ Thị Minh
Thương
06/26/1988
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165436
229
Đặng Thị Huyền
Trang
03/12/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165437
230
Phan Thị
Trang
04/20/1990
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165438
231
Pơ Loong
Voóa
05/13/1989
nt
Kế toán
nt
nt
TB KHÁ
00165439
232
Ngô Thị Ngọc
Huy
11/07/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TBINH
00165440
233
Nguyễn Thị Thu
Thuỷ
06/06/1989
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165441
234
Nguyễn Lệ
Thuỷ
06/01/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TB KHÁ
00165442
235
Hoàng Thị Huyền
Trang
12/27/1990
nt
Hướng dẫn viên
nt
nt
TBINH
00165443
236
Lê Thị Vân
Anh
11/10/1990
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165444
237
Huỳnh Thị
Lợi
03/10/1988
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TBINH
00165445
238
Phạm Thị Luy
Na
06/09/1988
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165446
239
Trần Thị
Sim
05/10/1985
nt
NV Lễ tân
nt
nt
TB KHÁ
00165447
Những khóa khác:
Danh sách học sinh tốt nghiệp khóa 2007 - 2009
Danh sách học sinh tốt nghiệp khóa 2006 - 2008
LIÊN KẾT
Copyright 2011 © | Trường Trung cấp Kinh Tế - Kỹ Thuật MIỀN TRUNG (CPS).
Địa chỉ: 130 Nguyễn Tư Giản, phường Mỹ An, quận Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.
Tel: 05113.951.678
E-mail: mientrungcps@yahoo.com
Powered (+) Designed
THE GIOI
PHANG
Ltd.